Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110941 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Trung
Ngày sinh: 03/02/1974 CMND: 013***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 110942 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 05/11/1979 Thẻ căn cước: 019******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 110943 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Việt
Ngày sinh: 28/04/1971 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110944 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 31/05/1977 CMND: 011***563 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110945 |
Họ tên:
Bùi Lai Giang
Ngày sinh: 04/03/1955 CMND: 030***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 110946 |
Họ tên:
Bùi Thu Nguyệt
Ngày sinh: 25/05/1971 Thẻ căn cước: 037******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110947 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tân
Ngày sinh: 20/12/1962 Thẻ căn cước: 049******001 Trình độ chuyên môn: Trắc địa, Thạc sỹ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 110948 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 24/09/1981 CMND: 013***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp Mỏ và Dầu khí |
|
||||||||||||
| 110949 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 06/10/1987 CMND: 125***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá |
|
||||||||||||
| 110950 |
Họ tên:
Phạm Tiến Khiêm
Ngày sinh: 13/11/1985 Thẻ căn cước: 030******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 110951 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tráng
Ngày sinh: 23/06/1978 Thẻ căn cước: 034******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 110952 |
Họ tên:
Hoàng Duy Tân
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 077******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 110953 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 16/09/1974 Thẻ căn cước: 030******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110954 |
Họ tên:
Hoàng Tôn Hiến
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 034******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110955 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tú
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 034******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 110956 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Chình
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 031***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 110957 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Phương
Ngày sinh: 14/12/1984 CMND: 186***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110958 |
Họ tên:
Phương Đắc Thắng
Ngày sinh: 27/02/1961 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110959 |
Họ tên:
Trần Văn Nghĩa
Ngày sinh: 24/08/1977 CMND: 168***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110960 |
Họ tên:
Lê Hữu Thịnh
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 172***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
