Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110921 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thới
Ngày sinh: 08/04/1980 CMND: 301***868 Trình độ chuyên môn: Điện – ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110922 |
Họ tên:
Tô Trường Giang
Ngày sinh: 20/07/1986 Thẻ căn cước: 034******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110923 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 044******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110924 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 04/03/1982 CMND: 151***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110925 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Hải
Ngày sinh: 20/11/1976 Thẻ căn cước: 040******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110926 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 22/01/1980 CMND: 013***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy lạnh và thiết bị nhiệt - ngành công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 110927 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huân
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 033******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110928 |
Họ tên:
Phạm Đức Chính
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 034******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110929 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lương
Ngày sinh: 24/11/1972 Thẻ căn cước: 001******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 110930 |
Họ tên:
Vũ Đình Long
Ngày sinh: 19/08/1973 CMND: 011***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110931 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 10/03/1967 CMND: 013***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110932 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hợp
Ngày sinh: 01/06/1966 CMND: 011***799 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110933 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 040******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110934 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hà
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110935 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 040******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 110936 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dục
Ngày sinh: 12/06/1961 CMND: 012***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110937 |
Họ tên:
Bùi Quang Ninh
Ngày sinh: 23/04/1973 CMND: 013***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110938 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Sơn
Ngày sinh: 22/12/1982 CMND: 017***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110939 |
Họ tên:
Hoàng Lê Tâm
Ngày sinh: 23/01/1976 CMND: 013***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 110940 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thanh
Ngày sinh: 18/10/1974 CMND: 011***655 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
