Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110901 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Tân Thanh
Ngày sinh: 16/06/1982 CMND: 211***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110902 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Trường
Ngày sinh: 11/01/1986 CMND: 081***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110903 |
Họ tên:
Nguyễn An
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 212***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110904 |
Họ tên:
Lê Kim Chung
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 183***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 110905 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Đức
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 030******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 110906 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 13/09/1984 CMND: 023***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110907 |
Họ tên:
Ngô Thọ Trường
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 172***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110908 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thản
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 038******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 110909 |
Họ tên:
Lưu Hữu Thư
Ngày sinh: 26/03/1977 CMND: 264***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 110910 |
Họ tên:
Lại Thành Trung
Ngày sinh: 29/04/1983 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110911 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiền
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 095***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 110912 |
Họ tên:
Hoàng Bích Phương
Ngày sinh: 06/12/1986 CMND: 095***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110913 |
Họ tên:
Liu Anthony Chek-Han
Ngày sinh: 29/10/1976 CMND: 554***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 110914 |
Họ tên:
Yeo Choon Chong
Ngày sinh: 24/10/1963 Hộ chiếu: K11***92E Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110915 |
Họ tên:
Tham Chern Mei Karen
Ngày sinh: 10/11/1964 Hộ chiếu: K09***33D Trình độ chuyên môn: Cử nhân kiến trúc |
|
||||||||||||
| 110916 |
Họ tên:
Tong Chi Wai
Ngày sinh: 14/08/1961 Hộ chiếu: E69***41E Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110917 |
Họ tên:
Lim Siah Gim
Ngày sinh: 26/04/1964 Hộ chiếu: E64***80D Trình độ chuyên môn: Cử nhân nghệ thuật (kiến trúc thành phố) |
|
||||||||||||
| 110918 |
Họ tên:
Yam Kum Chun
Ngày sinh: 17/09/1948 Hộ chiếu: E50***29E Trình độ chuyên môn: Cử nhân nghệ thuật (kiến trúc thành phố) |
|
||||||||||||
| 110919 |
Họ tên:
Chong Min Keong
Ngày sinh: 24/10/1954 Hộ chiếu: K05***17K Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110920 |
Họ tên:
Lê Cường Quốc
Ngày sinh: 12/06/1994 CMND: 261***608 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
