Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110881 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Đức
Ngày sinh: 25/01/1977 CMND: 371***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110882 |
Họ tên:
Trần Văn Phước
Ngày sinh: 02/09/1979 CMND: 135***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 110883 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/05/1977 CMND: 034***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 110884 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thanh
Ngày sinh: 29/11/1977 CMND: 012***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110885 |
Họ tên:
Vũ Văn Học
Ngày sinh: 06/03/1973 Thẻ căn cước: 036******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110886 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/03/1983 CMND: 225***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110887 |
Họ tên:
Trần Minh Trung
Ngày sinh: 10/11/1973 CMND: 194***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110888 |
Họ tên:
Võ Thị Xuân
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 241***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110889 |
Họ tên:
Võ Công Tây
Ngày sinh: 16/10/1988 CMND: 225***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 110890 |
Họ tên:
Văn Công Lập
Ngày sinh: 16/04/1983 CMND: 211***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110891 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nhàng
Ngày sinh: 02/10/1989 CMND: 215***213 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 110892 |
Họ tên:
Trần Công Đến_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 29/12/1981 CMND: 023***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110893 |
Họ tên:
Tạ Thanh Thọ
Ngày sinh: 08/03/1990 CMND: 215***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110894 |
Họ tên:
Phạm Văn Thương Nhiều
Ngày sinh: 01/09/1978 CMND: 281***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110895 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thắng
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 036******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dưng |
|
||||||||||||
| 110896 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nghĩa
Ngày sinh: 29/10/1974 CMND: 212***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110897 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 171***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thi
Ngày sinh: 14/02/1986 CMND: 280***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110899 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 281***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Thông tin |
|
||||||||||||
| 110900 |
Họ tên:
Lê Công Hữu
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 230***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
