Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110841 |
Họ tên:
Lê Đình Đức
Ngày sinh: 04/12/1990 CMND: 183***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110842 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 02/01/1985 CMND: 183***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 110843 |
Họ tên:
Trần Văn Kỳ
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 183***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110844 |
Họ tên:
Lê Đức Tú Hưng
Ngày sinh: 17/04/1990 CMND: 183***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110845 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hợp
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 183***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110846 |
Họ tên:
Cù Mạnh Long
Ngày sinh: 06/07/1988 CMND: 184***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110847 |
Họ tên:
Lê Văn Bảo
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 183***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110848 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 183***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 110849 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 20/10/1967 CMND: 183***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110850 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiến
Ngày sinh: 03/07/1973 CMND: 183***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 110851 |
Họ tên:
Hồ Hữu Chỉnh
Ngày sinh: 03/07/1962 CMND: 260***361 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ xây dựng |
|
||||||||||||
| 110852 |
Họ tên:
Danh Hoàng Đức
Ngày sinh: 22/02/1973 CMND: 370***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường bộ |
|
||||||||||||
| 110853 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sĩ
Ngày sinh: 28/04/1990 CMND: 372***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110854 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/02/1991 CMND: 371***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110855 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tiền
Ngày sinh: 16/04/1993 CMND: 371***189 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110856 |
Họ tên:
Trần Tấn Đạt
Ngày sinh: 14/06/1990 CMND: 371***553 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 110857 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Phan
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110858 |
Họ tên:
Hồ Thế Thuận
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 230***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 110859 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 079******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 110860 |
Họ tên:
Đinh Đức Hòa
Ngày sinh: 09/06/1982 CMND: 201***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
