Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110801 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tuân
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí-chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 110802 |
Họ tên:
Đinh Minh Hải
Ngày sinh: 13/12/1974 Thẻ căn cước: 022******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Máy XD và Thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hai
Ngày sinh: 28/11/1993 Thẻ căn cước: 035******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110804 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 035******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110805 |
Họ tên:
Ma Thanh Quảng
Ngày sinh: 07/06/1965 Thẻ căn cước: 025******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm-ngành XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 110806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 06/02/1987 CMND: 125***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 110807 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thanh
Ngày sinh: 20/07/1980 CMND: 125***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 110808 |
Họ tên:
Trần Quý Hợp
Ngày sinh: 01/02/1991 CMND: 125***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110809 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 037******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110810 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Toàn
Ngày sinh: 12/07/1990 CMND: 063***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110811 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Lạc
Ngày sinh: 03/03/1995 CMND: 261***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110812 |
Họ tên:
Hồ Việt Phương
Ngày sinh: 02/05/1983 CMND: 186***969 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 110813 |
Họ tên:
Nguyễn Phát Minh
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 092******313 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 110814 |
Họ tên:
Hồ Văn Bắc
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 187***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 110815 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Lãm Anh
Ngày sinh: 23/07/1992 CMND: 272***470 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110816 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Đình An
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 221***303 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 110817 |
Họ tên:
Võ Chí Sĩ
Ngày sinh: 07/01/1995 CMND: 215***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110818 |
Họ tên:
Đào Quang Mạnh
Ngày sinh: 04/01/1992 CMND: 186***529 Trình độ chuyên môn: KS CNKT công trình XD |
|
||||||||||||
| 110819 |
Họ tên:
Tô Văn Thành
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 110820 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hoàn
Ngày sinh: 21/12/1987 CMND: 040***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
