Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110781 |
Họ tên:
Đỗ Văn Minh
Ngày sinh: 24/02/1982 CMND: 012***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110782 |
Họ tên:
Đặng Đình Cương
Ngày sinh: 07/05/1991 Thẻ căn cước: 035******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 110783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiên
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 110784 |
Họ tên:
Trần Đức Dũng
Ngày sinh: 02/01/1974 Thẻ căn cước: 033******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đo lường điều khiển-ngành Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110785 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tráng
Ngày sinh: 16/01/1980 CMND: 182***701 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học-ngành Môi trường |
|
||||||||||||
| 110786 |
Họ tên:
Trần Ngọc Văn
Ngày sinh: 03/01/1993 CMND: 168***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 110787 |
Họ tên:
Hoàng Đức Đạt
Ngày sinh: 01/11/1988 CMND: 013***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 110788 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 18/09/1991 CMND: 164***512 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp-ngành XD dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110789 |
Họ tên:
Phạm Đình Hùng
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 036******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110790 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 036******085 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110791 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Vương
Ngày sinh: 05/07/1993 Thẻ căn cước: 034******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110792 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Phú
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 112***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110793 |
Họ tên:
Đỗ Thái Cường
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 036******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 110794 |
Họ tên:
Mai Đức Thái
Ngày sinh: 20/10/1975 Thẻ căn cước: 038******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy-ngành Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 110795 |
Họ tên:
Mai Quý Sáng
Ngày sinh: 07/07/1983 Thẻ căn cước: 034******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật-ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 110796 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 24/01/1961 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực- ngành ô tô máy kéo |
|
||||||||||||
| 110797 |
Họ tên:
Trương Văn Giáp
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 038******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đầu máy toa xe-ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 110798 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trọng
Ngày sinh: 04/12/1981 CMND: 182***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy-ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 110799 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1977 Thẻ căn cước: 026******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí giao thông công chính-ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 110800 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1986 CMND: 186***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
