Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11061 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 16/12/1994 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 11062 |
Họ tên:
Lê Trí Trung
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 080******338 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 11063 |
Họ tên:
Phan Bảo Thạch
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 042******808 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 11064 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 034******802 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 11065 |
Họ tên:
Lê Minh Tuân
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 082******889 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 11066 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Luân
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 087******067 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 11067 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Cảnh
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 052******480 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 11068 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến Trâm
Ngày sinh: 25/02/1999 Thẻ căn cước: 049******386 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 11069 |
Họ tên:
Lê An Vĩnh
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 054******204 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 11070 |
Họ tên:
Lê Hưng Thịnh
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 075******650 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 11071 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phát
Ngày sinh: 14/07/1995 Thẻ căn cước: 075******490 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 11072 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Anh Khoa
Ngày sinh: 09/07/1996 Thẻ căn cước: 075******262 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 11073 |
Họ tên:
Trần Hữu Chí
Ngày sinh: 27/06/1977 Thẻ căn cước: 075******869 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 11074 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tùng
Ngày sinh: 21/10/1979 Thẻ căn cước: 044******769 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 11075 |
Họ tên:
Trần văn Đông
Ngày sinh: 20/09/1977 Thẻ căn cước: 074******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11076 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU HẬU
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 074******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11077 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khởi
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 074******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11078 |
Họ tên:
Bùi Việt Hoàng
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 035******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11079 |
Họ tên:
Lâm Hồ Anh Kiệt
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 080******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 11080 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thi
Ngày sinh: 07/05/1981 Thẻ căn cước: 086******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
