Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11061 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 22/02/1965 Thẻ căn cước: 001******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11062 |
Họ tên:
Đặng Văn Thanh
Ngày sinh: 25/01/1976 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11063 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1964 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 11064 |
Họ tên:
Chử Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11065 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 026******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11066 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11067 |
Họ tên:
Lương Văn Ân
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 030******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11068 |
Họ tên:
Bùi Văn Tạo
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 001******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11069 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 040******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11070 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 13/09/1992 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông chuyên ngành CNKT xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11071 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 017******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuât xây dựng - Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11072 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11073 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 037******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 11074 |
Họ tên:
Bùi Đức Bình
Ngày sinh: 20/02/1999 Thẻ căn cước: 034******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11075 |
Họ tên:
Lê Chí Cường
Ngày sinh: 11/06/1992 Thẻ căn cước: 025******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11076 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Chiến
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 014******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11077 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 038******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11078 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 025******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11079 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Kiên
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 036******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11080 |
Họ tên:
Đàm Thị Mai
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 004******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
