Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110761 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 28/02/1985 CMND: 135***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 110762 |
Họ tên:
Vũ Đình Sang
Ngày sinh: 21/10/1993 CMND: 250***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110763 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/01/1971 Thẻ căn cước: 033******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 110764 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Đắc
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 131***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 110765 |
Họ tên:
Trần thanh Trâm
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 013***387 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng- ngành Thiết bị điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 110766 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Gia Hoàng
Ngày sinh: 27/11/1988 CMND: 331***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110767 |
Họ tên:
Nguyễn Nhanh
Ngày sinh: 15/03/1989 CMND: 191***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 110768 |
Họ tên:
Trang Công Toàn
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 023***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110769 |
Họ tên:
Lê Thạc Trình
Ngày sinh: 06/06/1995 CMND: 187***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110770 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 23/09/1987 Thẻ căn cước: 040******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110771 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 26/03/1976 CMND: 050***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quế
Ngày sinh: 03/01/1983 Thẻ căn cước: 030******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 110773 |
Họ tên:
Vũ Lê Kiên
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 035******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110774 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 06/08/1983 CMND: 121***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính-ngành XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 110775 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 30/06/1991 CMND: 142***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 110776 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quang
Ngày sinh: 03/08/1991 CMND: 012***807 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110777 |
Họ tên:
Bùi Trung Tuyến
Ngày sinh: 04/09/1992 CMND: 142***827 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 110778 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 26/06/1987 CMND: 012***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 110779 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 12/06/1982 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110780 |
Họ tên:
Vũ Văn Công
Ngày sinh: 01/07/1982 Thẻ căn cước: 001******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
