Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110741 |
Họ tên:
Lê Văn Hoài
Ngày sinh: 21/06/1988 CMND: 186***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110742 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/06/1987 CMND: 100***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110743 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thái
Ngày sinh: 18/07/1986 Thẻ căn cước: 036******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 110744 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 18/12/1992 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110745 |
Họ tên:
Đặng Linh Đăng
Ngày sinh: 31/05/1980 Thẻ căn cước: 034******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 110746 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Phúc
Ngày sinh: 07/03/1986 CMND: 186***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110747 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 05/06/1987 CMND: 172***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110748 |
Họ tên:
Trần Trung Nguyên
Ngày sinh: 27/09/1980 Thẻ căn cước: 030******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110749 |
Họ tên:
Đặng Văn Đức
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 034******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110750 |
Họ tên:
Đỗ Văn Kiên
Ngày sinh: 08/02/1981 Thẻ căn cước: 031******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110751 |
Họ tên:
Lương Viết Bình
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 030******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng-ngành XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 110752 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 131***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110753 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 14/12/1983 Thẻ căn cước: 030******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng-ngành XD Cảng Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 110754 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 05/02/1992 CMND: 241***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110755 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thích
Ngày sinh: 24/02/1985 Thẻ căn cước: 033******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110756 |
Họ tên:
Lê Ngọc Việt
Ngày sinh: 11/04/1985 Thẻ căn cước: 001******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110757 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 142***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110758 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thành
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 038******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động-ngành Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 110759 |
Họ tên:
Cao Xuân Cường
Ngày sinh: 02/06/1978 Thẻ căn cước: 001******453 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch-ngành QH đô thị-nông thôn |
|
||||||||||||
| 110760 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tú
Ngày sinh: 07/08/1976 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
