Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110721 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 23/06/1989 CMND: 163***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110722 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Anh
Ngày sinh: 17/03/1992 Thẻ căn cước: 035******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110723 |
Họ tên:
Hoàng Đình Công
Ngày sinh: 18/12/1991 CMND: 187***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110724 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 183***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110725 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 10/03/1980 CMND: 182***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110726 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1982 Thẻ căn cước: 030******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trinh thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 110727 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thông
Ngày sinh: 24/06/1987 CMND: 013***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Công nghệ VLXD |
|
||||||||||||
| 110728 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 02/03/1979 Thẻ căn cước: 030******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 110729 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Lực
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110730 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 06/05/1956 CMND: 112***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Thi công |
|
||||||||||||
| 110731 |
Họ tên:
Vũ Đình Nghị
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 030******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học trắc địa |
|
||||||||||||
| 110732 |
Họ tên:
Lại Văn Dân
Ngày sinh: 19/06/1993 Thẻ căn cước: 034******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110733 |
Họ tên:
Trần Văn Chi
Ngày sinh: 29/01/1976 Thẻ căn cước: 034******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110734 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 12/03/1979 Thẻ căn cước: 046******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch-ngành QH đô thị-nông thôn |
|
||||||||||||
| 110735 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 31/12/1988 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Quiy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 110736 |
Họ tên:
Đậu Đức Anh
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 040******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110737 |
Họ tên:
Phan Văn Thiệu
Ngày sinh: 11/11/1981 CMND: 121***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 110738 |
Họ tên:
Đào Trung Thành
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 034******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 110739 |
Họ tên:
Hoàng Đình Nhất
Ngày sinh: 25/08/1987 CMND: 186***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí luyện kim cán thép |
|
||||||||||||
| 110740 |
Họ tên:
Lương Văn Dũng
Ngày sinh: 09/05/1977 Thẻ căn cước: 038******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
