Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110701 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 186***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110702 |
Họ tên:
Lê Văn Bằng
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 026******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110703 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 036******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng xây dựng cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110704 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 11/09/1989 CMND: 125***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110705 |
Họ tên:
Trần Thị Hiền
Ngày sinh: 04/11/1975 CMND: 012***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110706 |
Họ tên:
Vũ Phú Hải
Ngày sinh: 30/10/1989 CMND: 135***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 110707 |
Họ tên:
Mai Thành Trung
Ngày sinh: 28/05/1989 Thẻ căn cước: 036******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 110708 |
Họ tên:
Phạm Đắc Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1985 Thẻ căn cước: 030******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 110709 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1976 CMND: 060***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110710 |
Họ tên:
Bùi Quang Bình
Ngày sinh: 16/04/1980 Thẻ căn cước: 001******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 110711 |
Họ tên:
Trần Bá Chiến
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 030******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 110712 |
Họ tên:
Lê Minh Cường
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 110713 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lân
Ngày sinh: 04/10/1978 Thẻ căn cước: 035******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm- XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110714 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 30/01/1987 Thẻ căn cước: 030******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-đường sắt. Ngành XD Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 110715 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 30/07/1975 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110716 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/04/1988 CMND: 012***235 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110717 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghiêm
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 001******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy- ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 110718 |
Họ tên:
Lại Văn Sướng
Ngày sinh: 27/04/1992 CMND: 163***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110719 |
Họ tên:
Hà Sỹ Điệp
Ngày sinh: 21/04/1988 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110720 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ánh
Ngày sinh: 01/09/1983 CMND: 125***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Giao thông đường sắt-ngành Cầu và Đường hầm giao thông |
|
