Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110681 |
Họ tên:
Đào Văn Tùng
Ngày sinh: 11/08/1989 CMND: 125***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110682 |
Họ tên:
Vũ Thế Tuấn
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 045***426 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110683 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 194***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 110684 |
Họ tên:
Phạm Thế Hưng
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 031******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110685 |
Họ tên:
Tô Việt Cường
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 101***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110686 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiến
Ngày sinh: 24/06/1991 CMND: 125***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110687 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tuấn
Ngày sinh: 25/03/1979 CMND: 141***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110688 |
Họ tên:
Lê Thanh Trà
Ngày sinh: 06/06/1972 Thẻ căn cước: 040******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110689 |
Họ tên:
Hoàng Tuân
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110690 |
Họ tên:
Đặng Thế Sỹ
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110691 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tân
Ngày sinh: 05/02/1990 CMND: 132***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110692 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110693 |
Họ tên:
Phùng Minh Đức
Ngày sinh: 27/03/1994 CMND: 017***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110694 |
Họ tên:
Phan Minh Đức
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 050***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110695 |
Họ tên:
Vũ Duy Nam
Ngày sinh: 07/02/1985 CMND: 051***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110696 |
Họ tên:
Vũ Duy Nhã
Ngày sinh: 23/06/1986 CMND: 050***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110697 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/08/1990 CMND: 100***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110698 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hạnh
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 013***021 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 110699 |
Họ tên:
Nguyễn Thao Giang
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 110700 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 04/09/1992 CMND: 187***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
