Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110641 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 13/03/1988 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110642 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 12/08/1974 CMND: 013***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Thủy văn và Môi trường |
|
||||||||||||
| 110643 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 06/09/1990 CMND: 205***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110644 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 030******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110645 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 06/03/1987 CMND: 121***474 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng-ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110646 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 11/06/1984 CMND: 162***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 110647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 18/12/1991 CMND: 164***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110648 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Mẫn
Ngày sinh: 21/12/1982 CMND: 135***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110649 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quang
Ngày sinh: 14/01/1984 CMND: 081***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110650 |
Họ tên:
Ninh Trọng Vương
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 037******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 110651 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huyên
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 036******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110652 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 04/03/1990 CMND: 168***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110653 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhuận
Ngày sinh: 20/06/1978 Thẻ căn cước: 036******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110654 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Nam
Ngày sinh: 06/11/1988 CMND: 186***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110655 |
Họ tên:
Nguyễn An Khương
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 049******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110656 |
Họ tên:
Lê Quý Cường
Ngày sinh: 30/06/1974 Thẻ căn cước: 034******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110657 |
Họ tên:
Lê Đức Dũng
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 024******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 110658 |
Họ tên:
Dương Quang Trọng
Ngày sinh: 03/09/1986 CMND: 135***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cơ khí-ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 110659 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đước
Ngày sinh: 21/06/1976 Thẻ căn cước: 036******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110660 |
Họ tên:
Đỗ Thị Vân
Ngày sinh: 25/07/1993 CMND: 122***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
