Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110621 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thức
Ngày sinh: 24/05/1981 Thẻ căn cước: 030******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110622 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hinh
Ngày sinh: 15/04/1971 Thẻ căn cước: 036******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 036******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110624 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/08/1960 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110625 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 240***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110626 |
Họ tên:
Phạm Văn Khanh
Ngày sinh: 12/08/1981 CMND: 162***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110627 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 08/01/1990 CMND: 063***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110628 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lâm
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 187***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110629 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 27/01/1992 CMND: 101***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 110630 |
Họ tên:
Mai Xuân Thái
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110631 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hùng
Ngày sinh: 07/03/1990 CMND: 151***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110632 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/05/1988 CMND: 013***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 110633 |
Họ tên:
Dương Tấn Luân
Ngày sinh: 15/03/1986 CMND: 264***322 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110634 |
Họ tên:
Triệu Thị Thúy Chinh
Ngày sinh: 17/08/1987 CMND: 090***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 110635 |
Họ tên:
Phạm Thành Hưng
Ngày sinh: 12/09/1982 CMND: 705***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110636 |
Họ tên:
Chu Xuân Khánh
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110637 |
Họ tên:
Cao Trung Dũng
Ngày sinh: 03/10/1993 Hộ chiếu: 109****308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110638 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Cương
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành XD công trình |
|
||||||||||||
| 110639 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoan
Ngày sinh: 30/08/1982 CMND: 121***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110640 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuyền
Ngày sinh: 23/11/1991 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
