Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110601 |
Họ tên:
Đào Thái Học
Ngày sinh: 19/05/1988 CMND: 135***605 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110602 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 28/07/1985 Thẻ căn cước: 026******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 110603 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thanh
Ngày sinh: 08/09/1984 CMND: 135***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110604 |
Họ tên:
Dương Văn Thịnh
Ngày sinh: 02/08/1991 CMND: 135***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110605 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thanh
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 026******945 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật mỏ địa chất |
|
||||||||||||
| 110606 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 036******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110607 |
Họ tên:
Đào Ngọc Sơn
Ngày sinh: 25/08/1983 CMND: 141***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110608 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 030******789 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 110609 |
Họ tên:
Trần Quang Thành
Ngày sinh: 08/01/1988 CMND: 186***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110610 |
Họ tên:
Phạm Quang Quyết
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 034******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110611 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 151***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110612 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiên
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 031******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 110613 |
Họ tên:
Vũ Văn Diện
Ngày sinh: 06/10/1992 CMND: 017***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110614 |
Họ tên:
Vũ Viết Hùng
Ngày sinh: 12/10/1984 CMND: 151***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 110615 |
Họ tên:
Nguyễn Duyên Phong
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 013***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 110616 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 29/05/1979 Thẻ căn cước: 022******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế (kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 110617 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tình
Ngày sinh: 24/06/1984 CMND: 145***844 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng- ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 110618 |
Họ tên:
Đinh Văn Được
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 037******640 Trình độ chuyên môn: Ký sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 110619 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Dũng
Ngày sinh: 29/01/1994 CMND: 017***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 110620 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 033******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
