Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110581 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 038******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 110582 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khai
Ngày sinh: 13/07/1979 CMND: 334***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 110583 |
Họ tên:
Hồ Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 334***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110584 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thương
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 334***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110585 |
Họ tên:
Lê Trường Sơn Vũ
Ngày sinh: 15/11/1979 CMND: 334***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110586 |
Họ tên:
Quách Minh Thư
Ngày sinh: 08/04/1994 CMND: 334***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110587 |
Họ tên:
Phạm Nhật Tân
Ngày sinh: 11/11/1978 CMND: 334***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - cung cấp điện; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường Hận
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 334***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110589 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 026******897 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 110590 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 026******350 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110591 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Doanh
Ngày sinh: 31/12/1991 CMND: 135***744 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110592 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nam
Ngày sinh: 19/07/1980 Thẻ căn cước: 026******521 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 110593 |
Họ tên:
Phùng Văn Dũng
Ngày sinh: 19/02/1983 CMND: 135***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 110594 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 18/12/1980 Thẻ căn cước: 026******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110595 |
Họ tên:
Hoàng Thế Duyệt
Ngày sinh: 11/05/1982 CMND: 017***428 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 110596 |
Họ tên:
Tạ Văn Xuân
Ngày sinh: 05/10/1988 CMND: 135***570 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110597 |
Họ tên:
Vương Văn Hùng
Ngày sinh: 01/03/1985 CMND: 013***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 110598 |
Họ tên:
Tống Ngọc Chung
Ngày sinh: 03/07/1978 CMND: 131***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 110599 |
Họ tên:
Hà Quang Hợp
Ngày sinh: 10/06/1964 CMND: 141***611 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 110600 |
Họ tên:
Đào Văn Nhiên
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 030******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
