Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 11041 |
Họ tên:
Phan Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 040******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||
| 11042 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 23/04/1997 Thẻ căn cước: 035******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Thủy |
|
||||||||
| 11043 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phương
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 022******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||
| 11044 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liệu
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 036******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||
| 11045 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 040******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||
| 11046 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 23/07/1992 Thẻ căn cước: 024******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Giao thông |
|
||||||||
| 11047 |
Họ tên:
Mai Xuân Quang
Ngày sinh: 16/11/1984 Thẻ căn cước: 036******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||
| 11048 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 28/04/1982 Thẻ căn cước: 026******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||
| 11049 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 24/03/1998 Thẻ căn cước: 030******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 11050 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||
| 11051 |
Họ tên:
Quách Văn Nam
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 037******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||
| 11052 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 027******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||
| 11053 |
Họ tên:
Đồng Văn Tưởng
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 036******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||
| 11054 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thành
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 036******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||
| 11055 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 035******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||
| 11056 |
Họ tên:
Ngô Duy Văn
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||
| 11057 |
Họ tên:
Dương Ngọc Tuân
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||
| 11058 |
Họ tên:
Dương Văn Tiệp
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 035******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây dụng Công trình Giao thông |
|
||||||||
| 11059 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 03/07/1993 Thẻ căn cước: 035******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||
| 11060 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuyên
Ngày sinh: 28/06/1982 Thẻ căn cước: 031******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
