Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11041 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 01/08/1999 Thẻ căn cước: 002******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11042 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huân
Ngày sinh: 26/02/1967 Thẻ căn cước: 034******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11043 |
Họ tên:
Thẩm Minh Đức
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 11044 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 079******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11045 |
Họ tên:
Lưu Tiến Thành Tâm
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 004******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11046 |
Họ tên:
Phạm Thọ Trường
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11047 |
Họ tên:
Trẩn Việt Dương
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 034******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 11048 |
Họ tên:
Khiếu Thị Hồng Phương
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11049 |
Họ tên:
Trần Hải Sơn
Ngày sinh: 04/01/1989 Thẻ căn cước: 031******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11050 |
Họ tên:
Phan Minh Châu
Ngày sinh: 04/11/1999 Thẻ căn cước: 034******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11051 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Trình
Ngày sinh: 17/08/1997 Thẻ căn cước: 054******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11052 |
Họ tên:
Lê Thị Thái Cảnh
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 054******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cong trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11053 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thiện
Ngày sinh: 12/03/2000 Thẻ căn cước: 056******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11054 |
Họ tên:
Đinh Thị Yến Nhi
Ngày sinh: 15/11/1994 Thẻ căn cước: 054******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11055 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Long
Ngày sinh: 25/04/1989 Thẻ căn cước: 054******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11056 |
Họ tên:
Dương Ngọc Mỹ Anh
Ngày sinh: 01/12/1990 Thẻ căn cước: 054******504 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11057 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quỳnh Ngân
Ngày sinh: 05/01/1990 Thẻ căn cước: 054******319 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 11058 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Phấn
Ngày sinh: 25/10/2000 Thẻ căn cước: 054******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11059 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quyến
Ngày sinh: 16/06/2000 Thẻ căn cước: 054******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 11060 |
Họ tên:
Lê Duy Thức
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 054******255 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật trắc địa |
|
