Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110561 |
Họ tên:
Tạ Lâm Ngọc
Ngày sinh: 06/03/1990 CMND: 215***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 110562 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Phúc Tài
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 024***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110563 |
Họ tên:
Ngô Anh Dũng
Ngày sinh: 26/11/1989 CMND: 250***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110564 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 351***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110565 |
Họ tên:
Phạm Văn Sinh
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 186***675 Trình độ chuyên môn: TCCN Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 110566 |
Họ tên:
Lê Trọng Cường
Ngày sinh: 06/08/1994 CMND: 174***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110567 |
Họ tên:
Trương Thanh Dũng
Ngày sinh: 19/07/1992 CMND: 264***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110568 |
Họ tên:
Ngô Thái Tài
Ngày sinh: 15/11/1991 CMND: 221***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng và công trình biển) |
|
||||||||||||
| 110569 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 13/04/1973 CMND: 025***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công chánh) |
|
||||||||||||
| 110570 |
Họ tên:
Nguyễn Quàng Định
Ngày sinh: 10/07/1991 CMND: 215***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110571 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thoại
Ngày sinh: 30/05/1986 CMND: 221***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 110572 |
Họ tên:
Đoàn Nhật Phi
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 031******422 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110573 |
Họ tên:
Danh Chơi
Ngày sinh: 16/01/1984 CMND: 370***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110574 |
Họ tên:
Dương Chí Hữu
Ngày sinh: 02/10/1993 CMND: 352***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110575 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lịch
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 035******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110576 |
Họ tên:
Trần Công Danh
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 250***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 110577 |
Họ tên:
Dương Sĩ Phú
Ngày sinh: 13/07/1986 CMND: 321***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110578 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 075******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110579 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 05/02/1974 CMND: 111***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 110580 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 01/06/1993 CMND: 261***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
