Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110541 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 024***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110542 |
Họ tên:
Trần Đức Tiến
Ngày sinh: 03/04/1970 CMND: 211***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110543 |
Họ tên:
Hoàng Bá Lâm
Ngày sinh: 18/03/1982 CMND: 281***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110544 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 22/03/1976 Thẻ căn cước: 079******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 110545 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Thảo
Ngày sinh: 13/03/1987 CMND: 311***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110546 |
Họ tên:
Lê Phú Quốc
Ngày sinh: 22/03/1990 CMND: 233***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 110547 |
Họ tên:
Hồ Trần Ngân
Ngày sinh: 13/04/1990 CMND: 215***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110548 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bá
Ngày sinh: 26/08/1991 CMND: 245***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110549 |
Họ tên:
Lê Kim Văn
Ngày sinh: 01/02/1985 CMND: 211***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 110550 |
Họ tên:
Thái Thành Trung
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 311***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110551 |
Họ tên:
Đào Đỗ Tuấn Phi
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 082******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 110552 |
Họ tên:
Vũ Đức Thịnh
Ngày sinh: 04/03/1975 Thẻ căn cước: 079******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 110553 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh
Ngày sinh: 11/07/1973 CMND: 271***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110554 |
Họ tên:
Cao Xuân Bình
Ngày sinh: 07/10/1990 CMND: 241***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ & Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 110555 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 05/08/1983 CMND: 260***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110556 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 079******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110557 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hãi
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 215***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110558 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 17/02/1981 Thẻ căn cước: 052******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110559 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Vị
Ngày sinh: 09/03/1993 CMND: 215***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 110560 |
Họ tên:
Lê Hoàng Kha
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 083******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
