Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110521 |
Họ tên:
Võ Minh Phúc
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 212***370 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110522 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thuận
Ngày sinh: 30/05/1992 CMND: 230***048 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 110523 |
Họ tên:
Võ Văn Toàn
Ngày sinh: 11/05/1992 CMND: 191***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 110524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phơi
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 082******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110525 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Duy
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 079******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110526 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiều
Ngày sinh: 15/12/1964 CMND: 273***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110527 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 12/12/1980 CMND: 211***791 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 110528 |
Họ tên:
Đặng Nam Trà
Ngày sinh: 27/12/1971 CMND: 205***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110529 |
Họ tên:
Trần Tấn Hưng
Ngày sinh: 11/06/1994 CMND: 025***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 110530 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huyền
Ngày sinh: 28/07/1986 CMND: 215***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110531 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 21/09/1980 CMND: 023***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110532 |
Họ tên:
Tạ Thị Tâm Bắc
Ngày sinh: 12/09/1973 CMND: 023***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110533 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 17/09/1986 Thẻ căn cước: 079******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 110534 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Phú
Ngày sinh: 07/01/1982 CMND: 025***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 110535 |
Họ tên:
Thái Thanh Nam
Ngày sinh: 09/12/1979 CMND: 025***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 110536 |
Họ tên:
Mai Trần Đỉnh Phong
Ngày sinh: 23/02/1981 CMND: 024***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 110537 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Minh
Ngày sinh: 25/12/1974 Thẻ căn cước: 082******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110538 |
Họ tên:
Phạm Anh Sỹ
Ngày sinh: 26/05/1979 CMND: 023***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110539 |
Họ tên:
Trần Đình Đà
Ngày sinh: 01/01/1970 CMND: 024***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 110540 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 02/11/1978 CMND: 300***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
