Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110481 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 31/08/1975 Thẻ căn cước: 001******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xay dựng |
|
||||||||||||
| 110482 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 019******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110483 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 24/07/1993 CMND: 017***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110484 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110485 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Trình
Ngày sinh: 19/11/1993 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 110486 |
Họ tên:
Hoàng Công Hoan
Ngày sinh: 03/02/1992 CMND: 168***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110487 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 151***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110488 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hoàng
Ngày sinh: 23/03/1993 CMND: 187***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110489 |
Họ tên:
Phùng Thị Điệp
Ngày sinh: 05/11/1993 CMND: 135***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110490 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 16/10/1989 CMND: 183***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110491 |
Họ tên:
Lương Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 151***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110492 |
Họ tên:
Võ Lê Hải Linh
Ngày sinh: 02/01/1986 CMND: 197***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 110493 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 29/04/1990 CMND: 173***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110494 |
Họ tên:
Trần Thành Nam
Ngày sinh: 02/05/1989 CMND: 163***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 110495 |
Họ tên:
Đỗ Phú Trung
Ngày sinh: 25/04/1994 CMND: 017***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110496 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thắng
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 030******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110497 |
Họ tên:
Lê Nguyên Dương
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 034******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110498 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Ninh
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110499 |
Họ tên:
Trần Đại Lộc
Ngày sinh: 29/09/1980 CMND: 351***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110500 |
Họ tên:
Trần Phồn Vinh
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 334***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trồng trọt |
|
