Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110461 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110462 |
Họ tên:
Vũ Quang Anh
Ngày sinh: 29/06/1990 CMND: 012***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 110463 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 02/06/1974 Thẻ căn cước: 001******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110464 |
Họ tên:
Bùi Hồng Linh
Ngày sinh: 28/12/1976 Thẻ căn cước: 001******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Môi trường nước – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110465 |
Họ tên:
Lưu Trung Dũng
Ngày sinh: 22/06/1983 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110466 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thành
Ngày sinh: 27/04/1982 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110467 |
Họ tên:
Lê Văn Thu
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 027******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng & Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 110468 |
Họ tên:
Trần Minh Phúc
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110469 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khương
Ngày sinh: 24/04/1980 CMND: 145***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 110470 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lựu
Ngày sinh: 28/02/1963 Thẻ căn cước: 036******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110471 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 110472 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Long
Ngày sinh: 08/08/1980 CMND: 111***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110473 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Tiến
Ngày sinh: 12/11/1985 CMND: 111***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110474 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tâm
Ngày sinh: 27/09/1990 CMND: 113***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110475 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/12/1976 CMND: 111***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110476 |
Họ tên:
Đỗ Trường Sơn
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 026******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110477 |
Họ tên:
Ngô Văn Long
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110478 |
Họ tên:
Đàm Văn Trung
Ngày sinh: 19/09/1996 CMND: 187***371 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110479 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phiên
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 036******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110480 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng Anh
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa – ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
