Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110441 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuyển
Ngày sinh: 23/06/1993 CMND: 060***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110442 |
Họ tên:
Hoàng Đại Ngọc
Ngày sinh: 07/06/1988 CMND: 121***003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110443 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 11/08/1992 CMND: 122***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 110444 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiêm
Ngày sinh: 08/04/1948 CMND: 120***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình và địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 110445 |
Họ tên:
Bùi Thị Thúy Hòa
Ngày sinh: 03/04/1991 CMND: 122***643 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110446 |
Họ tên:
Đồng Anh Nam
Ngày sinh: 10/07/1989 CMND: 121***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110447 |
Họ tên:
Tạ Ánh Phượng
Ngày sinh: 21/08/1993 CMND: 122***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110448 |
Họ tên:
Giáp Mạnh Quân
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 121***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 110449 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vũ
Ngày sinh: 12/08/1991 CMND: 121***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110450 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 02/06/1986 CMND: 122***391 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110451 |
Họ tên:
Ngô Minh Hòa
Ngày sinh: 30/05/1985 Thẻ căn cước: 024******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110452 |
Họ tên:
Mạc Thị Hồng Huệ
Ngày sinh: 05/12/1996 Thẻ căn cước: 030******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110453 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110454 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 030******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110455 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 11/06/1982 CMND: 012***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy – ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 110456 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 03/02/1978 CMND: 011***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 110457 |
Họ tên:
Đặng Viết Khanh
Ngày sinh: 21/03/1976 Thẻ căn cước: 019******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 110458 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 09/12/1979 CMND: 011***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm – ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110459 |
Họ tên:
Vũ Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 18/12/1982 Hộ chiếu: B43**939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110460 |
Họ tên:
Đoàn Duy Bảo
Ngày sinh: 03/12/1991 Thẻ căn cước: 017******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
