Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110421 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Chinh
Ngày sinh: 18/07/1981 CMND: 363***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110422 |
Họ tên:
Phạm Quý
Ngày sinh: 31/07/1992 CMND: 205***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110423 |
Họ tên:
Phạm Quang Duy
Ngày sinh: 13/06/1993 CMND: 163***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110424 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 05/09/1989 CMND: 164***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110425 |
Họ tên:
Mai Anh Đức
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 201***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110426 |
Họ tên:
Phan Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/04/1988 CMND: 201***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 110427 |
Họ tên:
Trương Xuân Quý
Ngày sinh: 16/09/1992 CMND: 184***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110428 |
Họ tên:
Hồ Dương Thiên Vũ
Ngày sinh: 13/10/1992 CMND: 025***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110429 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 28/06/1992 CMND: 215***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 110430 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 03/02/1968 Thẻ căn cước: 079******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 110431 |
Họ tên:
Trần Đức Quỳnh
Ngày sinh: 28/06/1992 CMND: 212***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110432 |
Họ tên:
Trương Văn Sơn
Ngày sinh: 24/09/1987 CMND: 273***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110433 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lanh
Ngày sinh: 19/09/1994 CMND: 205***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110434 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Khoa
Ngày sinh: 14/04/1995 CMND: 201***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110435 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 27/03/1974 CMND: 201***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110436 |
Họ tên:
Giáp Văn Tuyến
Ngày sinh: 25/03/1992 CMND: 121***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 110437 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 14/11/1981 CMND: 121***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110438 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Khôi
Ngày sinh: 27/01/1992 CMND: 122***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110439 |
Họ tên:
Trương Văn Quân
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 122***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110440 |
Họ tên:
Lê Đắc
Ngày sinh: 31/10/1987 CMND: 121***258 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng - ngành xây dựng DD & CN |
|
