Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110381 |
Họ tên:
Châu Hồng Phương
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 321***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110382 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 10/04/1995 CMND: 381***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110383 |
Họ tên:
Thái Xuân Trà
Ngày sinh: 05/01/1992 CMND: 212***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 110384 |
Họ tên:
Trương Cảnh Toàn
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 173***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 110385 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 09/02/1991 CMND: 261***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 110386 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Vũ
Ngày sinh: 09/08/1992 CMND: 221***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110387 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 02/07/1994 CMND: 215***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110388 |
Họ tên:
Dương Văn Thanh
Ngày sinh: 22/01/1987 CMND: 271***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 110389 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh Vũ
Ngày sinh: 13/11/1985 CMND: 225***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 110390 |
Họ tên:
Lê Thanh Ngọc
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 172***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm – ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110391 |
Họ tên:
Đỗ Hà Nam
Ngày sinh: 07/11/1991 CMND: 215***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110392 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 28/01/1989 CMND: 183***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 110393 |
Họ tên:
Mai Khánh Lợi
Ngày sinh: 27/07/1993 CMND: 230***956 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 110394 |
Họ tên:
Cổ Đăng Khoa
Ngày sinh: 26/08/1992 CMND: 301***099 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 110395 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 01/12/1979 CMND: 260***803 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí khoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 110396 |
Họ tên:
Trần Lê Thế Diễn
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 024***197 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 110397 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 172***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110398 |
Họ tên:
Võ Tiến Thành
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 281***830 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 110399 |
Họ tên:
Vũ Khánh Linh
Ngày sinh: 17/04/1992 CMND: 341***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt – Lạnh |
|
||||||||||||
| 110400 |
Họ tên:
Trần Đông Giang
Ngày sinh: 07/01/1993 CMND: 301***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
