Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11021 |
Họ tên:
Đoàn Quyết
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 022******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 036******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11023 |
Họ tên:
Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 19/06/1999 Thẻ căn cước: 031******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11024 |
Họ tên:
Phạm Thế Quang
Ngày sinh: 09/04/1979 Thẻ căn cước: 031******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11025 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 049******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11026 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lam
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 025******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11027 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mỹ
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 025******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11028 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/12/1983 Thẻ căn cước: 040******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ – Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 11029 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tới
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 042******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 11030 |
Họ tên:
Vũ Văn Đại
Ngày sinh: 27/12/1995 Thẻ căn cước: 036******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11031 |
Họ tên:
Lê Doãn Nhân
Ngày sinh: 29/02/1996 Thẻ căn cước: 036******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11032 |
Họ tên:
Phạm Thanh Quang
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 11033 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 17/01/1998 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Chuyên ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11034 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 13/09/1989 Thẻ căn cước: 024******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 11035 |
Họ tên:
Lê Đăng Toàn
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 038******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11036 |
Họ tên:
Trần Văn Quốc
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 024******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11037 |
Họ tên:
Lường Chí Thanh
Ngày sinh: 16/04/1983 Thẻ căn cước: 038******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11038 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nam
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 031******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11039 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 040******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 11040 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hà
Ngày sinh: 12/04/1980 Thẻ căn cước: 042******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
