Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 05/04/1992 Thẻ căn cước: 077******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11022 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 096******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Môi Trường |
|
||||||||||||
| 11023 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huấn
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 033******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11024 |
Họ tên:
Phan Thành Trung
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 034******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11025 |
Họ tên:
Trương Công Diễn
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 060******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11026 |
Họ tên:
Dương Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 077******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11027 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thư
Ngày sinh: 16/02/1998 Thẻ căn cước: 036******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11028 |
Họ tên:
Nguyên Thế Minh
Ngày sinh: 05/11/1976 Thẻ căn cước: 022******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 11029 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 077******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 11030 |
Họ tên:
Dương Khánh Hà
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 045******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11031 |
Họ tên:
Lê Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 12/08/1971 Thẻ căn cước: 077******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11032 |
Họ tên:
Ngô Quốc Thư
Ngày sinh: 27/11/1974 Thẻ căn cước: 012******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11033 |
Họ tên:
Đỗ Văn Văn
Ngày sinh: 19/10/1980 Thẻ căn cước: 036******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 11034 |
Họ tên:
Trần Trung Long
Ngày sinh: 27/02/1988 Thẻ căn cước: 034******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 11035 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 034******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11036 |
Họ tên:
Đào Xuân Nội
Ngày sinh: 07/08/1980 Thẻ căn cước: 034******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11037 |
Họ tên:
Phan Thanh Phong
Ngày sinh: 20/07/1979 Thẻ căn cước: 034******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11038 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 12/11/1994 Thẻ căn cước: 034******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11039 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 030******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảo đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11040 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Đến
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
