Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110361 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 131***739 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 110362 |
Họ tên:
Lê Tiến Ích
Ngày sinh: 20/05/1952 CMND: 130***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110363 |
Họ tên:
Lê Xuân Phượng
Ngày sinh: 31/08/1971 CMND: 131***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110364 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 026******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 110365 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/06/1994 Thẻ căn cước: 026******708 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110366 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 026******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 110367 |
Họ tên:
Hà Đình Hưng
Ngày sinh: 23/03/1970 CMND: 130***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110368 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Thu
Ngày sinh: 12/03/1984 CMND: 131***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110369 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 19/09/1988 CMND: 131***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110370 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thịnh
Ngày sinh: 30/07/1989 Thẻ căn cước: 025******282 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110371 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 14/04/1990 CMND: 131***884 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110372 |
Họ tên:
Nông Thành Long
Ngày sinh: 02/06/1985 CMND: 131***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 110373 |
Họ tên:
Hoàng Đức Việt
Ngày sinh: 14/10/1988 CMND: 131***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110374 |
Họ tên:
Đinh Đức Luân
Ngày sinh: 07/12/1990 CMND: 132***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110375 |
Họ tên:
Võ Văn Cảnh
Ngày sinh: 05/03/1991 CMND: 341***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110376 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 092******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110377 |
Họ tên:
Hồ Thị Tuyết Trang
Ngày sinh: 29/06/1976 CMND: 361***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công thôn |
|
||||||||||||
| 110378 |
Họ tên:
Đặng Phước Dũng
Ngày sinh: 03/03/1991 CMND: 362***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110379 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Phúc Minh
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 092******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110380 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 18/09/1995 CMND: 362***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
