Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110341 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 28/09/1988 CMND: 131***520 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110342 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Nam
Ngày sinh: 11/12/1982 CMND: 131***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110343 |
Họ tên:
Vương Đức Vũ
Ngày sinh: 04/12/1980 CMND: 125***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 110344 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/08/1980 Thẻ căn cước: 019******136 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110345 |
Họ tên:
Đoàn Văn Anh
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 040******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110346 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nhân
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 037******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110347 |
Họ tên:
Trần Văn Uông
Ngày sinh: 10/08/1970 CMND: 132***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110348 |
Họ tên:
Hà Quang Hưng
Ngày sinh: 25/11/1989 CMND: 131***795 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110349 |
Họ tên:
Đinh Văn Kiên
Ngày sinh: 25/12/1989 CMND: 132***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 110350 |
Họ tên:
Ngô Đức Quỳnh
Ngày sinh: 11/08/1992 CMND: 132***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110351 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 13/03/1983 CMND: 131***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110352 |
Họ tên:
Dương Thành Công
Ngày sinh: 01/09/1990 CMND: 132***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110353 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 11/06/1988 Thẻ căn cước: 034******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110354 |
Họ tên:
Dương Tiến Nghĩa
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 132***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110355 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 025******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110356 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/06/1994 CMND: 132***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 110357 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1992 Thẻ căn cước: 026******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110358 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 11/02/1988 CMND: 131***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110359 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1947 CMND: 130***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110360 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 14/07/1984 CMND: 132***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
