Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110321 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tường Vi
Ngày sinh: 02/03/1982 CMND: 221***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110322 |
Họ tên:
Phạm Vĩnh Nghiệp
Ngày sinh: 14/02/1984 CMND: 225***945 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110323 |
Họ tên:
Lê Quốc Tiến
Ngày sinh: 28/11/1983 Thẻ căn cước: 034******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110324 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 27/06/1983 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110325 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Đức
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110326 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Hường
Ngày sinh: 02/06/1994 CMND: 142***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110327 |
Họ tên:
Phạm Thúy Ngân
Ngày sinh: 11/06/1992 CMND: 163***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110328 |
Họ tên:
Đặng Trường Sơn
Ngày sinh: 27/07/1975 CMND: 011***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 110329 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 026******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110330 |
Họ tên:
Dương Đức Minh
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 121***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110331 |
Họ tên:
Đặng Trung Thành
Ngày sinh: 10/01/1985 CMND: 111***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường - Công trình Giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 110332 |
Họ tên:
Vũ Thị Hay
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 013***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110333 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/06/1984 CMND: 131***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110334 |
Họ tên:
Phùng Thị Phương Anh
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 025******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110335 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hòa
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 033******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 110336 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bình
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110337 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 04/02/1961 CMND: 012***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110338 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quế
Ngày sinh: 04/10/1963 CMND: 010***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110339 |
Họ tên:
Đinh Văn Trung
Ngày sinh: 13/11/1966 Thẻ căn cước: 037******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 110340 |
Họ tên:
Bùi Đức Cẩn
Ngày sinh: 25/02/1962 CMND: 012***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
