Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110261 |
Họ tên:
Ngô Quang Huy
Ngày sinh: 20/12/1974 Thẻ căn cước: 025******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110262 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110263 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 17/03/1982 CMND: 271***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110264 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nga
Ngày sinh: 23/07/1984 CMND: 261***876 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 110265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 025***186 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 110266 |
Họ tên:
Mai Văn Hưng
Ngày sinh: 04/04/1990 CMND: 173***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110267 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hương
Ngày sinh: 29/10/1975 CMND: 225***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110268 |
Họ tên:
Phùng Đình Thường
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 068******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110269 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 034******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị dầu khí |
|
||||||||||||
| 110270 |
Họ tên:
Phan Lâm
Ngày sinh: 16/05/1986 CMND: 197***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110271 |
Họ tên:
Ngô Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 183***039 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110272 |
Họ tên:
Vũ Văn Tươi
Ngày sinh: 03/03/1980 CMND: 125***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110273 |
Họ tên:
Vạn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 30/07/1989 CMND: 264***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110274 |
Họ tên:
Trần Thái Ngọc
Ngày sinh: 09/01/1983 CMND: 321***805 Trình độ chuyên môn: Ký sư - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110275 |
Họ tên:
Trần Tấn Hiếu
Ngày sinh: 09/05/1992 CMND: 191***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110276 |
Họ tên:
Trần Quang Sơn
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 034******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110277 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 13/02/1975 CMND: 206***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 110278 |
Họ tên:
Trần Minh Cảnh
Ngày sinh: 07/07/1973 CMND: 205***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110279 |
Họ tên:
Trần Mạnh Lân
Ngày sinh: 17/03/1982 CMND: 081***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110280 |
Họ tên:
Thái Văn Nghiệp
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 334***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
