Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110241 |
Họ tên:
Huyền Tôn Nữ Bảo Ngọc
Ngày sinh: 02/03/1985 CMND: 023***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110242 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 06/03/1993 CMND: 230***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110243 |
Họ tên:
Phạm Văn Vũ
Ngày sinh: 25/01/1986 Hộ chiếu: B83**483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110244 |
Họ tên:
Trần Văn Yên
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 321***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110245 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 06/01/1978 CMND: 250***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110246 |
Họ tên:
Thái Nguyễn
Ngày sinh: 30/11/1985 CMND: 331***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 110247 |
Họ tên:
Phạm Hữu Sang
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 301***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 110248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng Tử
Ngày sinh: 20/05/1989 CMND: 312***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 110249 |
Họ tên:
Lưu Quốc Trung
Ngày sinh: 19/01/1979 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 110250 |
Họ tên:
Nguyến Hữu Khánh
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 110251 |
Họ tên:
Võ Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 321***616 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110252 |
Họ tên:
Võ Nghĩa Hải
Ngày sinh: 06/04/1989 CMND: 212***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 110253 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Quý
Ngày sinh: 22/04/1987 CMND: 212***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110254 |
Họ tên:
Nguyễn Thới Vân Trường
Ngày sinh: 17/02/1989 CMND: 212***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110255 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Huy
Ngày sinh: 27/11/1993 CMND: 212***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110256 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 02/09/1976 CMND: 182***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 110257 |
Họ tên:
Trương Thị Hồng Thúy
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 015******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 110258 |
Họ tên:
Trịnh Trung Kiên
Ngày sinh: 02/08/1976 Thẻ căn cước: 036******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110259 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 11/09/1977 CMND: 113***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Địa chính |
|
||||||||||||
| 110260 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 03/06/1987 CMND: 113***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
