Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110201 |
Họ tên:
Huỳnh Đăng Vinh
Ngày sinh: 30/06/1961 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: KS ; ThS kỹ thuật (địa chất công trình) |
|
||||||||||||
| 110202 |
Họ tên:
Phạm Minh Tân
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 034******395 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 110203 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ninh
Ngày sinh: 21/05/1996 CMND: 164***797 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Tài chính - Ngân hàng |
|
||||||||||||
| 110204 |
Họ tên:
Vũ Minh Tiến
Ngày sinh: 14/08/1991 CMND: 024***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110205 |
Họ tên:
Ưng Đình Tân
Ngày sinh: 12/02/1993 CMND: 230***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110206 |
Họ tên:
Đoàn Thành Danh
Ngày sinh: 27/08/1993 CMND: 276***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110207 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 12/10/1991 CMND: 212***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110208 |
Họ tên:
Phan Xuân Toàn
Ngày sinh: 25/07/1994 CMND: 025***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 110209 |
Họ tên:
Phạm Hoài Việt
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 212***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 110210 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 024***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 110211 |
Họ tên:
Vũ Hồng Liên
Ngày sinh: 04/08/1978 Thẻ căn cước: 034******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 110212 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Hân
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 261***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110213 |
Họ tên:
Vũ Thị Hoa
Ngày sinh: 01/04/1989 CMND: 125***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 110214 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Đức
Ngày sinh: 10/07/1994 CMND: 184***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110215 |
Họ tên:
Văn Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/06/1987 CMND: 211***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 110216 |
Họ tên:
Đỗ Đức Dụng
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 172***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 110217 |
Họ tên:
Trần Trọng Hạnh
Ngày sinh: 21/05/1994 CMND: 225***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 110218 |
Họ tên:
Huỳnh Công Bằng
Ngày sinh: 12/12/1993 CMND: 301***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 110219 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 01/08/1989 CMND: 173***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 110220 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 285***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
