Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110181 |
Họ tên:
Đỗ Quang Vũ
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 038******045 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110182 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 30/05/1986 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110183 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 14/04/1990 CMND: 173***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 110184 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 172***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110185 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hùng
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 172***284 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110186 |
Họ tên:
Lê Văn Lộc
Ngày sinh: 19/08/1989 CMND: 172***484 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110187 |
Họ tên:
Lê Trung Hồng
Ngày sinh: 15/06/1960 CMND: 170***881 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110188 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Nga
Ngày sinh: 06/06/1978 CMND: 011***201 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế; ThS Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 110189 |
Họ tên:
Trịnh Thị Tuyết
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 172***360 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán, ThS Kế toán |
|
||||||||||||
| 110190 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Phương
Ngày sinh: 11/04/1987 CMND: 112***813 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán, ThS QLXD |
|
||||||||||||
| 110191 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đại
Ngày sinh: 23/01/1993 CMND: 125***779 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Tài chính - Ngân hàng |
|
||||||||||||
| 110192 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Vinh
Ngày sinh: 23/11/1980 CMND: 013***200 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 110193 |
Họ tên:
Mai Văn Nam
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 171***225 Trình độ chuyên môn: KS Trắc địa |
|
||||||||||||
| 110194 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 110195 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiền
Ngày sinh: 18/12/1981 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110196 |
Họ tên:
Vũ Kim Trà My
Ngày sinh: 25/06/1981 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: KS địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 110197 |
Họ tên:
Trần Niềm Thương
Ngày sinh: 24/08/1981 Thẻ căn cước: 001******533 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu - Đường; ThS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 110198 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 15/08/1964 CMND: 011***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, hầm |
|
||||||||||||
| 110199 |
Họ tên:
Chu Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/05/1974 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110200 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Bình
Ngày sinh: 16/06/1975 Thẻ căn cước: 025******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
