Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11001 |
Họ tên:
Vũ Việt Phương
Ngày sinh: 13/04/1972 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 040******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11003 |
Họ tên:
Đặng Xuân Dũng
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 035******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường |
|
||||||||||||
| 11004 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 06/06/1970 Thẻ căn cước: 031******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 11005 |
Họ tên:
Trần Thế Đông
Ngày sinh: 01/02/1972 Thẻ căn cước: 036******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 11006 |
Họ tên:
Trần Văn Quy
Ngày sinh: 14/10/1971 Thẻ căn cước: 027******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vi khí hậu - môi trường khí |
|
||||||||||||
| 11007 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 038******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dưng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11008 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Long
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 010******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11009 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 18/12/1981 Thẻ căn cước: 031******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Công trình Thuỷ Điện |
|
||||||||||||
| 11010 |
Họ tên:
Chu Đình Giang
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11011 |
Họ tên:
Phạm Xuân Danh
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 034******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 11012 |
Họ tên:
Phú Văn Nhất
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 030******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11013 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Quân
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 11014 |
Họ tên:
Võ Trọng Thăng
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 040******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11015 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hà
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11016 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Cao
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 025******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11017 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/08/1971 Thẻ căn cước: 035******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11018 |
Họ tên:
Bùi Doãn Thiên
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 034******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11019 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 28/07/1999 Thẻ căn cước: 034******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11020 |
Họ tên:
Đoàn Quyết
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 022******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
