Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11001 |
Họ tên:
Bùi Văn Vang
Ngày sinh: 14/12/1999 Thẻ căn cước: 051******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 11002 |
Họ tên:
Bùi Duy An
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 077******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11003 |
Họ tên:
Kiều Minh Khuê
Ngày sinh: 31/03/1984 Thẻ căn cước: 082******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 11004 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 08/10/1997 Thẻ căn cước: 077******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11005 |
Họ tên:
Mai Thành Công
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 077******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11006 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 048******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11007 |
Họ tên:
Phạm Chí Mẫn
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 077******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11008 |
Họ tên:
Phạm Quang Hòe
Ngày sinh: 01/06/1973 Thẻ căn cước: 034******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 11009 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 18/11/1980 Thẻ căn cước: 019******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11010 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 077******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11011 |
Họ tên:
Trần Quốc Tế
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 044******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11012 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Duyên
Ngày sinh: 11/03/1985 Thẻ căn cước: 040******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11013 |
Họ tên:
Hoàng Sơn
Ngày sinh: 04/06/1988 Thẻ căn cước: 077******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11014 |
Họ tên:
Bùi Hải Nam
Ngày sinh: 02/07/1999 Thẻ căn cước: 077******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11015 |
Họ tên:
Vũ Xuân Dũng
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 033******124 Trình độ chuyên môn: KS -THs kỹ thuật XD DD và đô thị |
|
||||||||||||
| 11016 |
Họ tên:
Trần Hữu Tâm
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 079******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11017 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11018 |
Họ tên:
Trần Gia Huy
Ngày sinh: 02/01/1999 Thẻ căn cước: 052******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11019 |
Họ tên:
Trần Văn Sỹ
Ngày sinh: 21/02/1980 Thẻ căn cước: 036******604 Trình độ chuyên môn: Trắc Địa Công Trình |
|
||||||||||||
| 11020 |
Họ tên:
Lê Minh Quốc
Ngày sinh: 03/11/1999 Thẻ căn cước: 051******797 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cơ điện tử |
|
