Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110141 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 034******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110142 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Văn
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 034******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110143 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thượng
Ngày sinh: 11/04/1993 Thẻ căn cước: 034******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110144 |
Họ tên:
Hoàng Đức Bình
Ngày sinh: 27/10/1992 CMND: 151***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110145 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phú
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 034******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110146 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 24/01/1979 CMND: 168***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110147 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 05/04/1960 Thẻ căn cước: 034******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt ngành nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 110148 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/08/1989 CMND: 151***159 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 110149 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khoa
Ngày sinh: 28/08/1988 CMND: 162***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110150 |
Họ tên:
Nguyễn Thêm
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 191***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110151 |
Họ tên:
Dương Trung Hiếu
Ngày sinh: 28/06/1992 CMND: 191***417 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 110152 |
Họ tên:
Trần Vinh
Ngày sinh: 23/06/1984 CMND: 191***743 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110153 |
Họ tên:
Lê Hữu Nhượng
Ngày sinh: 06/02/1986 CMND: 191***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110154 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hội
Ngày sinh: 02/01/1987 CMND: 183***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 110155 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Đạt
Ngày sinh: 19/09/1989 CMND: 191***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Đất đai |
|
||||||||||||
| 110156 |
Họ tên:
NGÔ QUỐC THỊNH
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 312***235 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110157 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT PHƯƠNG
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 311***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 110158 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ CÔNG
Ngày sinh: 19/07/1982 CMND: 311***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 110159 |
Họ tên:
MAI DUY KHÁNH
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 311***005 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110160 |
Họ tên:
LÊ NGUYỄN VĨNH AN
Ngày sinh: 20/03/1990 CMND: 312***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
