Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110121 |
Họ tên:
Phạm Đức Thiện
Ngày sinh: 22/11/1986 CMND: 151***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110122 |
Họ tên:
Trần Văn Trấn
Ngày sinh: 17/10/1972 CMND: 272***090 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 110123 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 08/09/1972 CMND: 272***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 110124 |
Họ tên:
Trần Xuân Quân
Ngày sinh: 16/11/1994 CMND: 230***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110125 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 06/11/1991 CMND: 272***695 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 110126 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thảo
Ngày sinh: 24/12/1978 CMND: 271***548 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 110127 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 01/07/1981 CMND: 280***465 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 110128 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Phước
Ngày sinh: 24/01/1978 CMND: 271***067 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 110129 |
Họ tên:
Hà Văn Đông
Ngày sinh: 22/08/1994 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110130 |
Họ tên:
Phạm Đình Ban
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 151***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110131 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lộ
Ngày sinh: 02/04/1968 Thẻ căn cước: 034******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110132 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 15/06/1977 CMND: 151***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110133 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phóng
Ngày sinh: 23/07/1992 CMND: 151***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110134 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bình
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110135 |
Họ tên:
Mai Danh Quỳnh
Ngày sinh: 22/05/1978 CMND: 151***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110136 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Long
Ngày sinh: 25/06/1974 CMND: 151***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110137 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 02/08/1992 Thẻ căn cước: 034******143 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110138 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyền
Ngày sinh: 07/11/1993 Thẻ căn cước: 034******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110139 |
Họ tên:
Phạm Quang Dũng
Ngày sinh: 28/04/1981 CMND: 151***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, ngành kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 110140 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Mạnh
Ngày sinh: 03/03/1987 CMND: 151***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
