Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110101 |
Họ tên:
Trần Công Thi
Ngày sinh: 21/11/1986 CMND: 212***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 110102 |
Họ tên:
Lê Thể Tuấn
Ngày sinh: 08/12/1989 CMND: 215***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110103 |
Họ tên:
Mai Hùng Long
Ngày sinh: 10/06/1987 CMND: 191***189 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110104 |
Họ tên:
Đỗ Đức Văn
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 272***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110105 |
Họ tên:
Trần Vũ Bình Thanh
Ngày sinh: 30/10/1989 CMND: 301***442 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 110106 |
Họ tên:
Vương Quốc Huy
Ngày sinh: 02/06/1981 CMND: 025***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110107 |
Họ tên:
Đỗ Đình Sáng
Ngày sinh: 30/07/1991 CMND: 212***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110108 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 024***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110109 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Cẩn
Ngày sinh: 12/10/1981 CMND: 281***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 110110 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tuấn
Ngày sinh: 13/04/1993 CMND: 241***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110111 |
Họ tên:
Đào Minh Nghĩa
Ngày sinh: 18/02/1994 CMND: 125***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110112 |
Họ tên:
Từ Phước Hợi
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110113 |
Họ tên:
Đặng Quốc Vỹ
Ngày sinh: 25/01/1988 CMND: 183***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 110114 |
Họ tên:
Đào Xuân Trường
Ngày sinh: 31/08/1978 CMND: 025***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110115 |
Họ tên:
Hoàng Hải
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 079******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 110116 |
Họ tên:
Trương Minh Rạng
Ngày sinh: 25/05/1979 Thẻ căn cước: 080******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110117 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 06/06/1984 CMND: 212***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110118 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 23/08/1991 CMND: 191***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110119 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Duy Nhất
Ngày sinh: 06/01/1994 CMND: 191***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110120 |
Họ tên:
Nguyễn Tông Hoàng
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 042******552 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nớc |
|
