Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110081 |
Họ tên:
Bá Hoài Phước
Ngày sinh: 03/04/1987 CMND: 264***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Giao thông |
|
||||||||||||
| 110082 |
Họ tên:
Lê Kim Hoàng Nhi
Ngày sinh: 12/12/1994 CMND: 264***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 110083 |
Họ tên:
Võ Tùng Nhật
Ngày sinh: 18/07/1980 CMND: 264***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110084 |
Họ tên:
Trần Đình Khương
Ngày sinh: 15/04/1987 CMND: 264***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110085 |
Họ tên:
Hồ Xuân Nam
Ngày sinh: 15/04/1988 CMND: 225***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110086 |
Họ tên:
Tạ Hoàng Phong
Ngày sinh: 18/10/1993 CMND: 362***912 Trình độ chuyên môn: TC xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110087 |
Họ tên:
Đặng Thanh Nhàn
Ngày sinh: 12/08/1991 CMND: 334***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110088 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 362***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110089 |
Họ tên:
Trần Anh Hiền
Ngày sinh: 09/09/1993 CMND: 331***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 110090 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Vinh
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 370***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 110091 |
Họ tên:
Võ Quốc Tuân
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 092******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 110092 |
Họ tên:
Lê Trần Đạt
Ngày sinh: 21/06/1980 Thẻ căn cước: 092******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 110093 |
Họ tên:
Lại Miên
Ngày sinh: 20/06/1965 CMND: 362***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 110094 |
Họ tên:
Trịnh Văn Bằng
Ngày sinh: 03/02/1977 CMND: 225***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 110095 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 27/10/1980 Thẻ căn cước: 038******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110096 |
Họ tên:
Đỗ Thế Anh
Ngày sinh: 18/02/1987 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110097 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tiến
Ngày sinh: 11/08/1979 CMND: 012***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 110098 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 12/05/1992 CMND: 145***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110099 |
Họ tên:
NGÔ HÒA THUẬN
Ngày sinh: 06/05/1994 CMND: 365***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110100 |
Họ tên:
MẠC KIM KHÁNH
Ngày sinh: 16/10/1981 CMND: 365***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
