Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110061 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 110062 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 06/12/1967 CMND: 012***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 110063 |
Họ tên:
Trần Tuấn Thiên
Ngày sinh: 22/11/1993 CMND: 183***971 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110064 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 034******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110065 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thân
Ngày sinh: 26/03/1992 CMND: 183***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 110066 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Trung cấp- ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 110067 |
Họ tên:
Trần Huy Hiếu
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 030******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110068 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 15/04/1976 Thẻ căn cước: 001******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110069 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 033******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110070 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1959 CMND: 111***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110071 |
Họ tên:
Hàn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1972 Thẻ căn cước: 038******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110072 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoa
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 038******623 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110073 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 09/02/1984 CMND: 172***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110074 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 28/07/1981 Thẻ căn cước: 038******780 Trình độ chuyên môn: Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110075 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phomg
Ngày sinh: 06/06/1995 CMND: 174***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110076 |
Họ tên:
Lường Hữu Toán
Ngày sinh: 13/09/1988 CMND: 173***558 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110077 |
Họ tên:
Lữ Vĩnh Thọ
Ngày sinh: 16/11/1981 CMND: 172***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110078 |
Họ tên:
Phan Chánh Phúc
Ngày sinh: 03/10/1989 CMND: 264***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110079 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 264***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 110080 |
Họ tên:
Bá Thành Nam
Ngày sinh: 05/09/1984 CMND: 264***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Giao thông |
|
