Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110041 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 036******994 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 110042 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dũng Chinh
Ngày sinh: 03/03/1989 CMND: 197***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 110043 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/06/1982 CMND: 182***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 110044 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 25/08/1990 CMND: 142***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 110045 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 110046 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Song
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 024******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110047 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 24/05/1978 CMND: 182***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng-ngành XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 110048 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 30/08/1985 CMND: 031***423 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật và công nghệ- chuyên ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110049 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phong
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 038******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110050 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hân
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 125***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Xây dựng thủy lợi, Thủy điện |
|
||||||||||||
| 110051 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Tú
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 001******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110052 |
Họ tên:
Dương Công Dũng
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 125***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110053 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 16/03/1982 CMND: 145***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110054 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 28/08/1986 CMND: 125***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 110055 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trang
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 038******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110056 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Kiên
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110057 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Khuê
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 040******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110058 |
Họ tên:
Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 036******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110059 |
Họ tên:
Lê Khắc Quý
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 030******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110060 |
Họ tên:
Hoàng Tùng
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
