Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110021 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phong
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 038******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110022 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hân
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 125***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Xây dựng thủy lợi, Thủy điện |
|
||||||||||||
| 110023 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Tú
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 001******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110024 |
Họ tên:
Dương Công Dũng
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 125***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110025 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 16/03/1982 CMND: 145***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110026 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 28/08/1986 CMND: 125***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 110027 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trang
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 038******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110028 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Kiên
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110029 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Khuê
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 040******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 110030 |
Họ tên:
Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 036******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110031 |
Họ tên:
Lê Khắc Quý
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 030******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110032 |
Họ tên:
Hoàng Tùng
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110033 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 110034 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 06/12/1967 CMND: 012***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 110035 |
Họ tên:
Trần Tuấn Thiên
Ngày sinh: 22/11/1993 CMND: 183***971 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110036 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 034******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 110037 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thân
Ngày sinh: 26/03/1992 CMND: 183***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 110038 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Trung cấp- ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 110039 |
Họ tên:
Trần Huy Hiếu
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 030******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 110040 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 15/04/1976 Thẻ căn cước: 001******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
