Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109981 |
Họ tên:
Đậu An Lộc
Ngày sinh: 05/04/1995 CMND: 241***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109982 |
Họ tên:
Phạm Trọng Quỳnh
Ngày sinh: 06/10/1987 CMND: 121***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109983 |
Họ tên:
Hà Thành Luân
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 230***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 109984 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mão
Ngày sinh: 12/09/1987 CMND: 186***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 109985 |
Họ tên:
Dư Văn Lai
Ngày sinh: 04/02/1989 CMND: 125***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 109986 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 24/08/1991 CMND: 125***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109987 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 27/11/1968 CMND: 125***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109988 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 28/12/1981 CMND: 031***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 109989 |
Họ tên:
Lê Văn Khoái
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 035******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 109990 |
Họ tên:
Mạc Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 022******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 29/04/1986 CMND: 151***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng-ngành XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109992 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 022******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 109993 |
Họ tên:
Phạm Hồng Cảnh
Ngày sinh: 02/03/1986 CMND: 101***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109994 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 034******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109995 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Đạt
Ngày sinh: 26/05/1994 CMND: 142***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109996 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chính
Ngày sinh: 07/07/1981 CMND: 125***983 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109997 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nghĩa
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 109998 |
Họ tên:
Lưu Danh Yên
Ngày sinh: 12/12/1951 Thẻ căn cước: 037******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 109999 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 04/04/1992 CMND: 151***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 110000 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
