Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10981 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thanh
Ngày sinh: 24/12/1977 Thẻ căn cước: 026******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10982 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Phạm Tuân
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 036******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 10983 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 26/08/1988 Thẻ căn cước: 014******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10984 |
Họ tên:
Hà Tùng Lâm
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 014******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10985 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoàng
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 014******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10986 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/05/1976 Thẻ căn cước: 015******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10987 |
Họ tên:
Mùi Văn Tiên
Ngày sinh: 26/11/1983 Thẻ căn cước: 014******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10988 |
Họ tên:
Kim Thanh Hiền
Ngày sinh: 16/05/1999 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10989 |
Họ tên:
An Đức Hậu
Ngày sinh: 29/02/1976 Thẻ căn cước: 033******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 10990 |
Họ tên:
Hoàng Thị Tố Loan
Ngày sinh: 13/05/1985 Thẻ căn cước: 014******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10991 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 087******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10992 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tây
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 077******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát Nước |
|
||||||||||||
| 10993 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 077******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10994 |
Họ tên:
Vũ Đức Huy
Ngày sinh: 05/08/1989 Thẻ căn cước: 030******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10996 |
Họ tên:
Vũ Văn Giáp
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10997 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 042******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 10998 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nghị
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 077******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện , điện tử |
|
||||||||||||
| 10999 |
Họ tên:
Hà Thị Thúy
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 034******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11000 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hồng Ân
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 077******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
