Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10981 |
Họ tên:
Bùi Hữu Bính
Ngày sinh: 27/07/1964 Thẻ căn cước: 040******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10982 |
Họ tên:
Mai Văn Long
Ngày sinh: 24/06/1985 Thẻ căn cước: 038******044 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10983 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/12/1981 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10984 |
Họ tên:
Đặng Văn Uy
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 040******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10985 |
Họ tên:
Cao Minh Thanh
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 038******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10986 |
Họ tên:
Trương Việt Thịnh
Ngày sinh: 15/11/1962 Thẻ căn cước: 038******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10987 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Kiên
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 034******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 10988 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Quang
Ngày sinh: 20/05/1987 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10989 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Khánh
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 024******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10990 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tôn
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10991 |
Họ tên:
Diêm Công Tú
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 024******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10992 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trung
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 040******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 10993 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 01/09/1968 Thẻ căn cước: 001******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10994 |
Họ tên:
Vũ Chí Cương
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 035******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10995 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 25/02/1996 Thẻ căn cước: 027******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10996 |
Họ tên:
Trần Thanh Huyền
Ngày sinh: 04/02/1982 Thẻ căn cước: 008******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10997 |
Họ tên:
Trần Thanh Hà
Ngày sinh: 01/09/1977 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10998 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/06/1987 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10999 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị- Kỹ thuật Hạ tầng Đô Thị |
|
||||||||||||
| 11000 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Biên
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 035******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
