Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1081 |
Họ tên:
Phan Quốc Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1994 Thẻ căn cước: 049******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1082 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thành
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 048******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nghành Kỹ thuật Nhiệt - Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 1083 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 051******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1084 |
Họ tên:
Đặng Tiến Lợi
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 045******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1085 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/05/1985 Thẻ căn cước: 051******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1086 |
Họ tên:
Hà Hữu Hiền
Ngày sinh: 19/07/1989 Thẻ căn cước: 049******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 1087 |
Họ tên:
Lê Ngọc Cương
Ngày sinh: 01/03/1984 Thẻ căn cước: 044******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 1088 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tín
Ngày sinh: 12/07/1991 Thẻ căn cước: 052******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1089 |
Họ tên:
Lê Đình Minh Duân
Ngày sinh: 01/03/1998 Thẻ căn cước: 046******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1090 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Nhã
Ngày sinh: 22/03/1997 Thẻ căn cước: 049******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1091 |
Họ tên:
Lê Khánh Vinh
Ngày sinh: 03/09/1987 Thẻ căn cước: 045******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 1092 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sang
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 045******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1093 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 049******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1094 |
Họ tên:
Lê Nhất Tam
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 051******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 1095 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khánh
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 051******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1096 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Vũ Thi
Ngày sinh: 09/11/1992 Thẻ căn cước: 049******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 06/01/1983 Thẻ căn cước: 040******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1098 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 045******712 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1099 |
Họ tên:
Lê Văn Đồng
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 038******111 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1100 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 08/06/1991 Thẻ căn cước: 048******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
