Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1081 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Đức
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 042******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1082 |
Họ tên:
Vũ Minh Chính
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 034******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1083 |
Họ tên:
Phạm Quang Thịnh
Ngày sinh: 18/01/1977 Thẻ căn cước: 034******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1084 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thông
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 034******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1085 |
Họ tên:
Trần Duy Thắng
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 036******482 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 1086 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyên
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 1087 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 030******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1088 |
Họ tên:
Bùi Văn Toản
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 033******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1089 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 28/06/1998 Thẻ căn cước: 037******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1090 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 31/05/2000 Thẻ căn cước: 033******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 042******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 1092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lam
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 033******274 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 1093 |
Họ tên:
Cồ Như Trưởng
Ngày sinh: 30/05/1998 Thẻ căn cước: 036******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 1094 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải Anh
Ngày sinh: 12/07/1992 Thẻ căn cước: 026******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựn công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1095 |
Họ tên:
Lê Đức Lộc
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 025******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1096 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Trung
Ngày sinh: 19/07/1987 Thẻ căn cước: 024******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1097 |
Họ tên:
Cao Trọng Công
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 035******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 1098 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 1099 |
Họ tên:
Phạm Chí Thành
Ngày sinh: 04/06/1991 Thẻ căn cước: 036******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1100 |
Họ tên:
Bùi Đình Thắng
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 031******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
