Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 049******897 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; |
|
||||||||||||
| 1082 |
Họ tên:
Vũ Văn Thọ
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1083 |
Họ tên:
Lại Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1084 |
Họ tên:
Đào Hải Nam
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 1085 |
Họ tên:
Dương Văn Hải
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 040******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 1086 |
Họ tên:
Vũ Tất Thành
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 017******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 040******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1088 |
Họ tên:
Trần Huy Kiên
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 035******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 1089 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/02/1997 Thẻ căn cước: 040******056 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1090 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 024******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1091 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 23/01/1999 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 1092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1093 |
Họ tên:
Bùi Văn Huân
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 033******964 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện - tử |
|
||||||||||||
| 1094 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 07/11/1997 Thẻ căn cước: 027******700 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1095 |
Họ tên:
Triệu Văn Khuê
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 015******293 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1096 |
Họ tên:
Đinh Thành Công
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 037******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1097 |
Họ tên:
Trịnh Trọng An
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 038******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tự
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 038******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1099 |
Họ tên:
Vũ Công Đạt
Ngày sinh: 28/01/1989 Thẻ căn cước: 033******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1100 |
Họ tên:
Mai Văn Đề
Ngày sinh: 03/07/1989 Thẻ căn cước: 038******757 Trình độ chuyên môn: 1. Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
