Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109961 |
Họ tên:
Dương Quốc Việt
Ngày sinh: 01/10/1986 CMND: 112***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 109962 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 036******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 109963 |
Họ tên:
Lê Bạch Chí
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 111***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109964 |
Họ tên:
Phan Văn Đức Phước
Ngày sinh: 10/02/1985 CMND: 201***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường-ngành Kỹ thuật XD công trình |
|
||||||||||||
| 109965 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 109966 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Luân
Ngày sinh: 29/11/1987 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 109967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 031******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109968 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Duy
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 035******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109969 |
Họ tên:
Vũ Đăng Tuyên
Ngày sinh: 23/07/1987 Hộ chiếu: B58**885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109970 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 17/01/1979 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 109971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 08/11/1978 CMND: 111***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô và Sân bay Ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 109972 |
Họ tên:
Phùng Xuân Dũng
Ngày sinh: 14/01/1991 CMND: 017***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 109974 |
Họ tên:
Lê Quang Thảo
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 182***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 109975 |
Họ tên:
Phạm Văn Kim
Ngày sinh: 17/05/1995 CMND: 163***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 109976 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 162***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109977 |
Họ tên:
Phạm Đình Nghĩa
Ngày sinh: 11/03/1992 CMND: 187***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109978 |
Họ tên:
Lê Đăng Huân
Ngày sinh: 13/01/1975 Thẻ căn cước: 038******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn-Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 109979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị năng lượng nhiệt-ngành Công nghệ Nhiệt-Lạnh |
|
||||||||||||
| 109980 |
Họ tên:
Phan Thanh Hồng
Ngày sinh: 06/12/1976 CMND: 121***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
