Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109941 |
Họ tên:
Bùi Quý Kỳ
Ngày sinh: 02/07/1979 CMND: 012***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109942 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/04/1972 CMND: 012***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 109943 |
Họ tên:
Võ Tá Hải Đại
Ngày sinh: 19/08/1983 CMND: 013***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện-ngành Điện |
|
||||||||||||
| 109944 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 21/09/1974 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109945 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 205***504 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 109946 |
Họ tên:
Bùi Quang Vũ
Ngày sinh: 24/03/1994 CMND: 205***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109947 |
Họ tên:
Phạm Quang vũ
Ngày sinh: 15/07/1984 CMND: 145***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109948 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hải
Ngày sinh: 07/07/1974 Thẻ căn cước: 033******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 109949 |
Họ tên:
Lê Quang Minh
Ngày sinh: 27/08/1981 Thẻ căn cước: 030******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109950 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thăng
Ngày sinh: 23/04/1989 Thẻ căn cước: 017******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109951 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Sơn
Ngày sinh: 25/07/1987 CMND: 145***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109952 |
Họ tên:
Trương Văn Thắng
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 033******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình giao thông- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109953 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thung
Ngày sinh: 08/11/1980 Thẻ căn cước: 033******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109954 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 29/11/1990 CMND: 145***937 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 109955 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiện
Ngày sinh: 04/10/1990 CMND: 163***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109956 |
Họ tên:
Lê Quang Hoành
Ngày sinh: 17/02/1992 CMND: 186***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ ththuaatjgiao |
|
||||||||||||
| 109957 |
Họ tên:
Trương Hồng Phúc
Ngày sinh: 05/03/1989 CMND: 113***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt-chuyên ngành Máy và thiết bị nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 109958 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phi
Ngày sinh: 21/02/1978 Thẻ căn cước: 034******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 109959 |
Họ tên:
Trần Tuấn Đạt
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 033******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109960 |
Họ tên:
Trần Lương Kỳ
Ngày sinh: 16/12/1985 CMND: 183***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
