Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109921 |
Họ tên:
Phạm Quốc Nguyên
Ngày sinh: 02/12/1987 CMND: 240***853 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109922 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thọ
Ngày sinh: 26/10/1987 CMND: 244***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109923 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 03/02/1959 CMND: 240***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường-ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 109924 |
Họ tên:
Đồng Văn Thắng
Ngày sinh: 23/01/1974 CMND: 331***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 109925 |
Họ tên:
Lê Đình Tập
Ngày sinh: 07/12/1986 CMND: 142***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109926 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Sơn
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 049******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109927 |
Họ tên:
Vũ Long Thêm
Ngày sinh: 05/03/1992 CMND: 173***938 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109928 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Minh Hoàng
Ngày sinh: 25/01/1982 CMND: 191***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109929 |
Họ tên:
Phạm Huy Pháp
Ngày sinh: 14/04/1991 CMND: 205***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109930 |
Họ tên:
Đỗ Công Thanh
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 211***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 109931 |
Họ tên:
Đặng Phúc Hòa
Ngày sinh: 13/03/1963 Thẻ căn cước: 052******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109932 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 18/09/1984 CMND: 211***048 Trình độ chuyên môn: KS Xây Dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 109933 |
Họ tên:
Lâm Thanh Hải
Ngày sinh: 08/06/1987 CMND: 205***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109934 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1975 CMND: 013***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109935 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 11/10/1978 CMND: 012***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109936 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/08/1980 CMND: 011***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109937 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/01/1988 Thẻ căn cước: 038******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 109938 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thành
Ngày sinh: 26/01/1978 CMND: 013***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109939 |
Họ tên:
Lê Huy Doan
Ngày sinh: 30/06/1972 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109940 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 035******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
