Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109901 |
Họ tên:
Đinh Hồng Tuấn Minh
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 001******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109902 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Định
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 079******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông (Điện tử) |
|
||||||||||||
| 109903 |
Họ tên:
Cao Thái Trung
Ngày sinh: 27/04/1978 Thẻ căn cước: 083******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 109904 |
Họ tên:
Trần Trung Quân
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 077******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109905 |
Họ tên:
Hoàng Trung Tín
Ngày sinh: 18/11/1994 CMND: 215***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109906 |
Họ tên:
Đoàn Thị Mỹ Thùy
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 052******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 109907 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 215***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 109908 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 361***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 109909 |
Họ tên:
Lương Thanh Long
Ngày sinh: 01/04/1978 CMND: 025***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 109910 |
Họ tên:
Bùi Xuân Việt
Ngày sinh: 17/09/1992 CMND: 273***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 109911 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Minh
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 225***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109912 |
Họ tên:
Đào Tất Thắng
Ngày sinh: 22/06/1990 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109913 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phong
Ngày sinh: 22/09/1986 CMND: 205***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109914 |
Họ tên:
Phạm Hùng Hải
Ngày sinh: 25/07/1968 CMND: 220***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 109915 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Bảo Luân
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 082******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109916 |
Họ tên:
Trần Tài
Ngày sinh: 08/02/1990 CMND: 212***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109917 |
Họ tên:
Sử Đăng Hoài
Ngày sinh: 30/08/1977 Thẻ căn cước: 056******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109918 |
Họ tên:
Lê Văn Hoài
Ngày sinh: 19/10/1991 CMND: 197***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109919 |
Họ tên:
Hường Võ Quốc Việt
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 051******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 109920 |
Họ tên:
Lê Sanh Huy
Ngày sinh: 16/04/1980 CMND: 221***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD Cầu đường |
|
