Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 109861 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Chi
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 022******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế - Quản trị doanh nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 109862 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Hiển
Ngày sinh: 03/02/1978 CMND: 013***721 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 109863 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hạnh
Ngày sinh: 02/06/1983 CMND: 100***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 109864 |
Họ tên:
Vũ Thành Điệp
Ngày sinh: 10/02/1990 CMND: 142***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 109865 |
Họ tên:
Dư Đức Trung
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109866 |
Họ tên:
Châu An Lành
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 072******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 109867 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quyền
Ngày sinh: 21/04/1989 CMND: 183***246 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử TCCN Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 109868 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thanh
Ngày sinh: 02/02/1960 CMND: 023***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109869 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1992 CMND: 281***752 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109870 |
Họ tên:
Trịnh Trần Công Hiệp
Ngày sinh: 11/11/1992 CMND: 205***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109871 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 31/10/1992 CMND: 233***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 109872 |
Họ tên:
Bùi Trung Quốc
Ngày sinh: 08/08/1971 CMND: 240***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 109873 |
Họ tên:
Nguyễn Đàm Khuê
Ngày sinh: 10/01/1989 CMND: 201***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109874 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thành
Ngày sinh: 01/04/1989 CMND: 191***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 109875 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Đán
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 241***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 109876 |
Họ tên:
Võ Văn Tín
Ngày sinh: 07/10/1992 CMND: 025***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109877 |
Họ tên:
Trần Quang Hùng
Ngày sinh: 13/11/1994 CMND: 225***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109878 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Linh
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 042******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 109879 |
Họ tên:
Trương Văn Huy
Ngày sinh: 27/12/1986 CMND: 215***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 109880 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 01/09/1990 CMND: 205***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
